STARTER RUNNERS - CHẠY BỘ - LÀM MỚI BẢN THÂN CHÀO MỪNG KỶ NIỆM 15 NĂM NGÀY THÀNH LẬP TỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN DẦU KHÍ CÀ MAU (09/03/2011 – 09/03/2026)

Đội: Minimart

Tổng 1908.17 (km)   Trung bình: 36.7 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
# BIB VĐV Km % Ngày P10h P50h Km/7ngày Km/30ngày
1 100181 NguyenThuy 119.12
297.8
16 08:41 08:48(?) 34.66 119.12
2 101072 Thúy mini 118.66
296.7
15 10:10 10:12(?) 44.52 118.66
3 100689 Hồng Mini 102.45
256.1
19 11:03 11:07(?) 35.36 102.45
4 101010 Loan Phan 91.43
228.6
21 12:00 11:52(?) 24.81 91.43
5 100453 Thúy Hương 89.92
224.8
17 11:07 11:08(?) 34.76 89.92
6 100971 Hoài 85.87
214.7
19 12:42 12:13(?) 19.54 85.87
7 100209 Nam Anh 76.5
191.3
17 08:42 08:42(?) 21.1 76.5
8 100312 Niềm Võ 58.24
145.6
16 12:11 12:10(?) 7.94 58.24
9 100682 Lý MNM 57.56
143.9
11 12:17 12:15(?) 6.74 57.56
10 101090 Ngô Hằng MNM 57.05
142.6
10 10:07(?) 10:07(?) 14.83 57.05
11 100472 hangntt 56.06
140.1
12 08:46(?) 08:46(?) 3.7 56.06
12 100040 Lê Thanh Sang 53.79
134.5
10 07:16(?) 07:16(?) 20.18 53.79
13 101003 Gia Long 52.96
132.4
9 10:02(?) 10:02(?) 5.42 52.96
14 100603 Lê Nga 51.96
129.9
10 10:54(?) 10:54(?) 3.54 51.96
15 100876 Thao 50.07
125.2
11 11:23(?) 11:23(?) 0 50.07
16 100305 Nghề Nghề 48.76
121.9
9 08:39(?) 08:39(?) 22.3 48.76
17 101100 Việt Anh 46.74
116.8
11 09:11(?) 09:11(?) 13.34 46.74
18 100967 Kim Chi 46.56
116.4
10 10:55(?) 10:55(?) 0 46.56
19 100302 Đầy Nguyễn 45.74
114.3
10 09:22(?) 09:22(?) 15.23 45.74
20 101011 Hồ Nguyệt 44.33
110.8
11 11:51(?) 11:51(?) 6.7 44.33
21 101141 Yến Mai 44.04
110.1
11 12:13(?) 12:13(?) 8.39 44.04
22 100337 bep 42.75
106.9
10 11:52(?) 11:52(?) 2.02 42.75
23 100238 Như Quỳnh Nguyễn 41.52
103.8
9 09:53(?) 09:53(?) 11.05 41.52
24 100968 Chắt Phan 41.25
103.1
11 08:57(?) 08:57(?) 1.67 41.25
25 101110 Running man 40.74
101.8
9 08:32(?) 08:32(?) 7.86 40.74
26 100271 Bóng 39.55
98.9
8 11:58(?) 11:58(?) 0 39.55
27 100886 Phương minimart 39.29
98.2
8 08:44(?) 08:44(?) 26.11 39.29
28 100055 Uyenle 37.79
94.5
8 10:27(?) 10:27(?) 0 37.79
29 100970 Phương Bqln 35.51
88.8
8 10:08(?) 10:08(?) 23.26 35.51
30 100268 Hồng Hường 35.38
88.4
7 12:27(?) 12:27(?) 4.06 35.38
31 101104 Vũ Nguyễn MNM 33.87
84.7
6 07:34(?) 07:34(?) 0 33.87
32 100169 Doan An 30.32
75.8
7 12:22(?) 12:22(?) 4.57 30.32
33 101094 Nguyễn Hưng 24.94
62.4
6 06:51(?) 06:51(?) 7.08 24.94
34 100964 Phương Nguyên 23.27
58.2
7 10:21(?) 10:21(?) 15.92 23.27
35 101136 Thanh Danh 20.1
50.3
5 11:37(?) 11:37(?) 14.09 20.1
36 101183 Nguyễn Sương 17.53
43.8
2 06:29(?) 06:29(?) 17.53 17.53
37 101152 DUCTH 6.55
16.4
2 10:47(?) 10:47(?) 6.55 6.55
38 100549 Ý lai xe 45 0
0
0 ? ? 0 0
39 100348 Nguyễn Trường Sơn 0
0
0 ? ? 0 0
40 100614 Thu Thảo 0
0
0 ? ? 0 0
41 100103 Thiệu Ích 0
0
0 ? ? 0 0
42 100871 Tring 0
0
0 ? ? 0 0
43 100036 Trần Văn Thành 0
0
0 ? ? 0 0
44 101013 Hang 0
0
0 ? ? 0 0
45 100501 Tuân 0
0
0 ? ? 0 0
46 100820 Tuấn 0
0
0 ? ? 0 0
47 100836 Thuy 0
0
0 ? ? 0 0
48 101151 Cao Thanh Qui 0
0
0 ? ? 0 0
49 100666 Thúy MNM 0
0
0 ? ? 0 0
50 100165 tinhht 0
0
0 ? ? 0 0
51 100563 phuongtm1 0
0
0 ? ? 0 0
52 100587 My Đặng 0
0
0 ? ? 0 0