Đội: Phòng Kiểm tra thiết bị
Tổng 79.74 (km) Trung bình:
39.87 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100537 |
hanhdtm |
59.53 |
|
13 |
11:05 |
10:58(?) |
13.19 |
59.53 |
| 2 |
|
101065 |
nhantm1 |
20.21 |
|
5 |
07:45(?) |
07:45(?) |
17.33 |
20.21 |