Đội: Phòng Quản lý kho
Tổng 266.43 (km) Trung bình:
53.29 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100457 |
thaontp |
92.85 |
|
20 |
11:22 |
11:19(?) |
20.11 |
92.85 |
| 2 |
|
100782 |
phuocph |
55.39 |
|
12 |
12:08 |
12:07(?) |
0 |
55.39 |
| 3 |
|
100839 |
tuantd |
46.03 |
|
9 |
09:21(?) |
09:21(?) |
4.43 |
46.03 |
| 4 |
|
101033 |
nhanvh |
37.12 |
|
11 |
11:39(?) |
11:39(?) |
11.76 |
37.12 |
| 5 |
|
101037 |
viettq1 |
35.03 |
|
10 |
11:12(?) |
11:12(?) |
8.56 |
35.03 |