Đội: Xưởng Ammonia
Tổng 420.42 (km) Trung bình:
84.08 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100384 |
duyhk |
194.02 |
|
18 |
03:17 |
03:17(?) |
62.95 |
194.02 |
| 2 |
|
101003 |
Hai Lua |
82 |
|
12 |
05:04(?) |
05:04(?) |
32.99 |
82 |
| 3 |
|
101004 |
Hoàng Quân TK |
80.57 |
|
10 |
04:19(?) |
04:19(?) |
18.8 |
80.57 |
| 4 |
|
100101 |
loid |
63.84 |
|
7 |
03:08(?) |
03:08(?) |
0 |
63.84 |
| 5 |
|
100144 |
giangnv1 |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |