Đội: Xưởng Phụ trợ
Tổng 405.12 (km) Trung bình:
81.02 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100348 |
minhtk |
163.03 |
|
7 |
03:22(?) |
03:22(?) |
48.54 |
163.03 |
| 2 |
|
100810 |
tuandh |
83.08 |
|
8 |
04:27(?) |
04:27(?) |
40.79 |
83.08 |
| 3 |
|
100222 |
khalh |
81.17 |
|
10 |
03:07(?) |
03:07(?) |
34.53 |
81.17 |
| 4 |
|
100926 |
trangpq |
77.84 |
|
9 |
04:09(?) |
04:09(?) |
11.46 |
77.84 |
| 5 |
|
100477 |
duypd |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |