Đội: Xưởng NPK
Tổng 190.21 (km) Trung bình:
38.04 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100500 |
annp |
79.5 |
|
7 |
04:17(?) |
04:17(?) |
17.38 |
79.5 |
| 2 |
|
100979 |
phucmv |
60.64 |
|
6 |
04:23(?) |
04:23(?) |
8.81 |
60.64 |
| 3 |
|
100980 |
duyna |
25.8 |
|
2 |
05:34(?) |
05:34(?) |
8.5 |
25.8 |
| 4 |
|
100283 |
thudx |
24.27 |
|
3 |
03:41(?) |
03:41(?) |
17.04 |
24.27 |
| 5 |
|
100981 |
nguyennt |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |