Đội: Xưởng Điện
Tổng 512.76 (km) Trung bình:
85.46 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100570 |
canhlh |
184.48 |
|
6 |
01:59(?) |
01:59(?) |
9.39 |
184.48 |
| 2 |
|
101000 |
hungnt3 |
95.58 |
|
11 |
04:20(?) |
04:20(?) |
16.58 |
95.58 |
| 3 |
|
100686 |
sonnv1 |
88.11 |
|
9 |
05:08(?) |
05:08(?) |
25.16 |
88.11 |
| 4 |
|
100652 |
emtl |
63.86 |
|
5 |
03:17(?) |
03:17(?) |
63.86 |
63.86 |
| 5 |
|
100977 |
Phúc Thịnh |
41.6 |
|
6 |
04:54(?) |
04:54(?) |
0 |
41.6 |
| 6 |
|
100976 |
haipv1 |
39.12 |
|
4 |
04:00(?) |
04:00(?) |
30.21 |
39.12 |