Đội: Phòng ATMT-NM
Tổng 333.75 (km) Trung bình:
55.62 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100213 |
ntchuyen |
109.24 |
|
10 |
04:42(?) |
04:42(?) |
30.71 |
109.24 |
| 2 |
|
100763 |
datdt |
105.72 |
|
10 |
03:36(?) |
03:36(?) |
10.43 |
105.72 |
| 3 |
|
100987 |
thucnk |
87.64 |
|
10 |
03:38(?) |
03:38(?) |
27.43 |
87.64 |
| 4 |
|
101002 |
yte |
31.16 |
|
4 |
04:41(?) |
04:41(?) |
7.5 |
31.16 |
| 5 |
|
100999 |
quyennt |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |
| 6 |
|
100320 |
chuyennt |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |