Đội: Minimart
Tổng 1051.65 (km) Trung bình:
175.28 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100060 |
thunhm |
328.85 |
|
9 |
03:27 |
03:24(?) |
69.14 |
328.85 |
| 2 |
|
100967 |
Sang Phạm |
328.64 |
|
9 |
03:23 |
03:24(?) |
69.43 |
328.64 |
| 3 |
|
100858 |
Thúy MNM |
140.27 |
|
13 |
04:58 |
05:04(?) |
45.91 |
140.27 |
| 4 |
|
100601 |
khánh bear |
138.09 |
|
7 |
03:23(?) |
03:23(?) |
14.48 |
138.09 |
| 5 |
|
100719 |
tinhht |
63.17 |
|
12 |
04:52(?) |
04:52(?) |
15.34 |
63.17 |
| 6 |
|
100325 |
My Đặng |
52.63 |
|
6 |
05:04(?) |
05:04(?) |
13.69 |
52.63 |