Đội: Bao bì dầu khí (PPC)
Tổng 221.46 (km) Trung bình:
110.73 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100731 |
Tô Vinh |
121.63 |
|
10 |
04:10(?) |
04:10(?) |
11.16 |
121.63 |
| 2 |
|
100597 |
thuan |
99.83 |
|
11 |
04:41(?) |
04:41(?) |
21.7 |
99.83 |