Đội: Xưởng Điều khiển
Tổng 507.67 (km) Trung bình:
84.61 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100134 |
Huetran |
112.3 |
|
20 |
10:49 |
10:45(?) |
42.43 |
112.3 |
| 2 |
|
100130 |
Dư Thanh Thoảng |
110.51 |
|
18 |
10:00 |
09:47(?) |
19.51 |
110.51 |
| 3 |
|
100020 |
Hiếu-ĐK |
110.19 |
|
14 |
07:56 |
07:35(?) |
23.86 |
110.19 |
| 4 |
|
100132 |
sonnn |
64.29 |
|
14 |
09:28 |
09:28(?) |
19.65 |
64.29 |
| 5 |
|
100187 |
linhln |
57.93 |
|
17 |
09:41(?) |
09:41(?) |
9.86 |
57.93 |
| 6 |
|
100131 |
chiendch |
52.46 |
|
8 |
08:12(?) |
08:12(?) |
16.17 |
52.46 |