Đội: Xưởng Phụ trợ
Tổng 161.49 (km) Trung bình:
53.83 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100140 |
vinhtq1 |
62.7 |
|
12 |
07:55(?) |
07:55(?) |
11.15 |
62.7 |
| 2 |
|
100139 |
chimh |
61.33 |
|
16 |
11:20 |
11:03(?) |
13.1 |
61.33 |
| 3 |
|
100138 |
tamlv |
37.47 |
|
7 |
07:07(?) |
07:07(?) |
19.25 |
37.47 |