Đội: Xưởng NPK
Tổng 214.25 (km) Trung bình:
42.85 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100137 |
haiq |
59.5 |
|
10 |
05:35(?) |
05:35(?) |
18.71 |
59.5 |
| 2 |
|
100021 |
kiennv |
43.36 |
|
7 |
10:22(?) |
10:22(?) |
7.05 |
43.36 |
| 3 |
|
100154 |
kiemtv |
43.06 |
|
10 |
07:19(?) |
07:19(?) |
16.39 |
43.06 |
| 4 |
|
100136 |
nampv |
34.85 |
|
5 |
08:23(?) |
08:23(?) |
34.85 |
34.85 |
| 5 |
|
100135 |
canhnh |
33.48 |
|
6 |
08:39(?) |
08:39(?) |
13.66 |
33.48 |