Đội: Xưởng Urê
Tổng 213.53 (km) Trung bình:
71.18 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100143 |
sangnl |
89 |
|
9 |
05:57(?) |
05:57(?) |
16.31 |
89 |
| 2 |
|
100008 |
bactm |
64.4 |
|
11 |
10:34 |
10:39(?) |
0 |
64.4 |
| 3 |
|
100024 |
thanhnm1 |
60.12 |
|
10 |
06:22(?) |
06:22(?) |
0 |
60.12 |