Đội: Ban Kỹ thuật
Tổng 215.68 (km) Trung bình:
71.89 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100034 |
anqh |
81.15 |
|
13 |
10:24 |
10:04(?) |
11.85 |
81.15 |
| 2 |
|
100171 |
daidh |
70.22 |
|
16 |
10:10 |
10:18(?) |
22.46 |
70.22 |
| 3 |
|
100033 |
domnh |
64.31 |
|
10 |
08:38(?) |
08:38(?) |
20.2 |
64.31 |