Đội: Phòng thử nghiệm
Tổng 333.13 (km) Trung bình:
66.63 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100093 |
thuydt |
90.57 |
|
15 |
12:50 |
12:10(?) |
18.19 |
90.57 |
| 2 |
|
100094 |
chuld |
75.31 |
|
10 |
07:43(?) |
07:43(?) |
11.47 |
75.31 |
| 3 |
|
100019 |
congnn |
67.79 |
|
12 |
08:00(?) |
08:00(?) |
17.94 |
67.79 |
| 4 |
|
100096 |
quynhtnt |
54.39 |
|
9 |
11:08 |
11:08(?) |
19.72 |
54.39 |
| 5 |
|
100095 |
mennt |
45.07 |
|
11 |
11:18(?) |
11:18(?) |
19.74 |
45.07 |