Đội: Phòng ATMT-NM
Tổng 166.49 (km) Trung bình:
83.25 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100017 |
taihd |
104.73 |
|
16 |
07:07 |
07:03(?) |
42.45 |
104.73 |
| 2 |
|
100023 |
manhbt |
61.76 |
|
12 |
10:12 |
10:12(?) |
14.65 |
61.76 |