Đội: Phòng HCQT
Tổng 328.83 (km) Trung bình:
82.21 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100088 |
tanlc |
117.99 |
|
18 |
09:19 |
09:08(?) |
25.06 |
117.99 |
| 2 |
|
100089 |
ynn |
92.24 |
|
18 |
12:15 |
12:21(?) |
30.88 |
92.24 |
| 3 |
|
100016 |
vtthanh |
87.48 |
|
12 |
07:12 |
07:12(?) |
0 |
87.48 |
| 4 |
|
100181 |
thanhnc1 |
31.13 |
|
7 |
05:50(?) |
05:50(?) |
3.5 |
31.13 |