Đội: Phòng Giao nhận
Tổng 351.29 (km) Trung bình:
87.82 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100087 |
dungtq |
172.53 |
|
15 |
06:20 |
06:25(?) |
68.89 |
172.53 |
| 2 |
|
100086 |
cuongnm1 |
69.07 |
|
7 |
08:11(?) |
08:11(?) |
41.87 |
69.07 |
| 3 |
|
100085 |
khamlh |
67.33 |
|
10 |
08:52(?) |
08:52(?) |
21.28 |
67.33 |
| 4 |
|
100084 |
anhdp |
42.36 |
|
7 |
07:59(?) |
07:59(?) |
7.29 |
42.36 |