Đội: Phòng KTBD
Tổng 95.7 (km) Trung bình:
31.9 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100092 |
tuanta |
48.3 |
|
9 |
11:01(?) |
11:01(?) |
21.38 |
48.3 |
| 2 |
|
100091 |
nhannt |
33.46 |
|
5 |
08:18(?) |
08:18(?) |
33.46 |
33.46 |
| 3 |
|
100161 |
chuongbv |
13.94 |
|
5 |
11:27(?) |
11:27(?) |
6.38 |
13.94 |