Đội: Minimart
Tổng 406.95 (km) Trung bình:
81.39 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100068 |
Hoàng Thanh |
102.56 |
|
18 |
11:12 |
11:01(?) |
32.09 |
102.56 |
| 2 |
|
100071 |
TàiNV |
88.77 |
|
14 |
07:22 |
07:18(?) |
16.08 |
88.77 |
| 3 |
|
100072 |
Na Na |
74.91 |
|
12 |
08:19 |
08:19(?) |
14.19 |
74.91 |
| 4 |
|
100070 |
Lãnh như băng |
73.9 |
|
9 |
08:39 |
08:39(?) |
15.75 |
73.9 |
| 5 |
|
100069 |
Lê Thị Phượng |
66.82 |
|
13 |
10:14 |
10:16(?) |
12.88 |
66.82 |