Đội: Ban PCTT
Tổng 226.7 (km) Trung bình:
75.57 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100041 |
hieunt |
101.8 |
|
13 |
07:10 |
07:10(?) |
34.36 |
101.8 |
| 2 |
|
100040 |
huongltt |
70.4 |
|
12 |
09:18 |
09:18(?) |
27.4 |
70.4 |
| 3 |
|
100039 |
ngadt |
54.49 |
|
10 |
08:04(?) |
08:04(?) |
15 |
54.49 |