Đội: Ban QTNL
Tổng 441.26 (km) Trung bình:
73.54 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100042 |
vanha |
132.81 |
|
21 |
10:17 |
09:27(?) |
39.27 |
132.81 |
| 2 |
|
100046 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
72.77 |
|
14 |
10:00 |
09:44(?) |
25.55 |
72.77 |
| 3 |
|
100047 |
haott |
67.03 |
|
10 |
07:39(?) |
07:39(?) |
20.26 |
67.03 |
| 4 |
|
100043 |
vanlt |
64.23 |
|
9 |
10:22 |
10:22(?) |
18.27 |
64.23 |
| 5 |
|
100045 |
chuyennt |
58.07 |
|
9 |
11:38 |
11:38(?) |
17.73 |
58.07 |
| 6 |
|
100044 |
buunn |
46.35 |
|
11 |
10:07(?) |
10:07(?) |
22.8 |
46.35 |