Đội: Xưởng NPK
Tổng 339.52 (km) Trung bình:
84.88 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100001 |
datnq |
117.09 |
|
12 |
07:05 |
06:54(?) |
21.02 |
117.09 |
| 2 |
|
100066 |
huuht |
86.6 |
|
7 |
06:47(?) |
06:47(?) |
19.23 |
86.6 |
| 3 |
|
100003 |
vunx |
74.45 |
|
11 |
08:40 |
08:40(?) |
25.82 |
74.45 |
| 4 |
|
100067 |
dinhpv |
61.38 |
|
9 |
08:36(?) |
08:36(?) |
27.7 |
61.38 |