Đội: Bao bì dầu khí (PPC)
Tổng 268.77 (km) Trung bình:
89.59 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100105 |
Kiên Võ CM |
101.63 |
|
9 |
06:32 |
06:30(?) |
46.4 |
101.63 |
| 2 |
|
100056 |
Kaching |
84.06 |
|
14 |
07:26 |
07:26(?) |
40.13 |
84.06 |
| 3 |
|
100054 |
Tuấn Anh |
83.07 |
|
10 |
06:09(?) |
06:09(?) |
32.55 |
83.07 |