Đội: Xưởng Điều khiển
Tổng 379.42 (km) Trung bình:
63.24 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100152 |
Huetran |
74.18 |
|
12 |
10:12 |
10:30(?) |
6.01 |
53.79 |
| 2 |
|
100129 |
Dư Thanh Thoảng |
69.66 |
|
12 |
08:47 |
08:47(?) |
0 |
53.57 |
| 3 |
|
100004 |
sonnn |
64.24 |
|
12 |
09:47 |
09:47(?) |
3.89 |
56.03 |
| 4 |
|
100125 |
Hiếu-ĐK |
62.07 |
|
11 |
08:20(?) |
08:20(?) |
0 |
49.32 |
| 5 |
|
100103 |
linhln |
60.65 |
|
15 |
09:02(?) |
09:02(?) |
5.23 |
51.37 |
| 6 |
|
100099 |
chiendch |
48.62 |
|
6 |
07:43(?) |
07:43(?) |
0 |
48.62 |