Đội: Xưởng Điều khiển
Tổng 144.45 (km) Trung bình:
24.07 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100129 |
Dư Thanh Thoảng |
43.43 |
|
8 |
08:32(?) |
08:32(?) |
15.16 |
43.43 |
| 2 |
|
100004 |
sonnn |
34.69 |
|
7 |
09:29(?) |
09:29(?) |
12.55 |
34.69 |
| 3 |
|
100152 |
Huetran |
30.12 |
|
6 |
12:27(?) |
12:27(?) |
0 |
30.12 |
| 4 |
|
100103 |
linhln |
15.49 |
|
6 |
09:55(?) |
09:55(?) |
4.11 |
15.49 |
| 5 |
|
100099 |
chiendch |
14.2 |
|
2 |
06:54(?) |
06:54(?) |
0 |
14.2 |
| 6 |
|
100125 |
Hiếu-ĐK |
6.51 |
|
1 |
08:32(?) |
08:32(?) |
6.51 |
6.51 |