Đội: Xưởng NPK
Tổng 218.67 (km) Trung bình:
43.73 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100056 |
haiq |
70.55 |
|
11 |
06:04(?) |
06:04(?) |
0 |
70.55 |
| 2 |
|
100090 |
nampv |
60.57 |
|
11 |
08:54(?) |
08:54(?) |
0 |
46.99 |
| 3 |
|
100015 |
kiemtv |
60.13 |
|
11 |
07:18(?) |
07:18(?) |
2.65 |
50.71 |
| 4 |
|
100070 |
kiennv |
19.21 |
|
5 |
11:26(?) |
11:26(?) |
0 |
19.21 |
| 5 |
|
100150 |
canhnh |
8.21 |
|
2 |
09:10(?) |
09:10(?) |
0 |
8.21 |