Đội: Xưởng Urê
Tổng 89.27 (km) Trung bình:
29.76 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100107 |
bactm |
37.03 |
|
7 |
10:35(?) |
10:35(?) |
26.32 |
37.03 |
| 2 |
|
100106 |
thanhnm1 |
27.09 |
|
6 |
09:12(?) |
09:12(?) |
5.04 |
27.09 |
| 3 |
|
100114 |
sangnl |
25.15 |
|
4 |
05:43(?) |
05:43(?) |
0 |
25.15 |