Đội: Ban Kỹ thuật
Tổng 204.93 (km) Trung bình:
68.31 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100086 |
domnh |
69.87 |
|
13 |
08:15(?) |
08:15(?) |
0 |
41.68 |
| 2 |
|
100069 |
anqh |
68.83 |
|
14 |
09:59 |
10:01(?) |
3.78 |
49.43 |
| 3 |
|
100083 |
daidh |
66.24 |
|
13 |
09:30 |
09:30(?) |
5.78 |
59.42 |