Đội: Phòng thử nghiệm
Tổng 173.13 (km) Trung bình:
34.63 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100049 |
congnn |
58.14 |
|
10 |
08:11(?) |
08:11(?) |
20.25 |
58.14 |
| 2 |
|
100097 |
chuld |
48.11 |
|
7 |
09:58(?) |
09:58(?) |
24.5 |
48.11 |
| 3 |
|
100022 |
thuydt |
40.59 |
|
7 |
12:02(?) |
12:02(?) |
20.97 |
40.59 |
| 4 |
|
100128 |
quynhtnt |
19.78 |
|
3 |
10:18(?) |
10:18(?) |
7 |
19.78 |
| 5 |
|
100043 |
mennt |
6.5 |
|
2 |
12:44(?) |
12:44(?) |
3.15 |
6.5 |