Đội: Phòng thử nghiệm
Tổng 364.91 (km) Trung bình:
72.98 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100049 |
congnn |
100.67 |
|
19 |
08:35 |
08:17(?) |
6.65 |
78.28 |
| 2 |
|
100097 |
chuld |
74.36 |
|
11 |
10:04 |
10:05(?) |
0 |
62.06 |
| 3 |
|
100022 |
thuydt |
67.61 |
|
12 |
11:44 |
11:57(?) |
5.41 |
47.99 |
| 4 |
|
100128 |
quynhtnt |
61.31 |
|
10 |
10:32 |
10:32(?) |
4.44 |
55 |
| 5 |
|
100043 |
mennt |
60.96 |
|
12 |
10:39 |
10:42(?) |
3.35 |
57.6 |