Đội: Phòng ATMT-NM
Tổng 270.85 (km) Trung bình:
135.43 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100016 |
manhbt |
163.59 |
|
16 |
08:50 |
09:19(?) |
13.62 |
147.42 |
| 2 |
|
100011 |
taihd |
107.26 |
|
18 |
07:12 |
07:10(?) |
5.04 |
96.4 |