Đội: Phòng HCQT
Tổng 375 (km) Trung bình:
93.75 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100079 |
tanlc |
190.38 |
|
25 |
09:59 |
09:52(?) |
9.2 |
166.42 |
| 2 |
|
100113 |
ynn |
62.99 |
|
11 |
10:46 |
10:48(?) |
0 |
49.9 |
| 3 |
|
100093 |
thanhnc1 |
60.99 |
|
12 |
11:16 |
11:12(?) |
0 |
55.93 |
| 4 |
|
100074 |
vtthanh |
60.65 |
|
8 |
06:39(?) |
06:39(?) |
0 |
37.85 |