Đội: Phòng HCQT
Tổng 263.88 (km) Trung bình:
65.97 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100079 |
tanlc |
106.87 |
|
14 |
09:50 |
09:52(?) |
61.75 |
106.87 |
| 2 |
|
100074 |
vtthanh |
60.65 |
|
8 |
06:39(?) |
06:39(?) |
22.87 |
60.65 |
| 3 |
|
100113 |
ynn |
50.59 |
|
8 |
10:37(?) |
10:37(?) |
33.66 |
50.59 |
| 4 |
|
100093 |
thanhnc1 |
45.77 |
|
9 |
10:59(?) |
10:59(?) |
25.49 |
45.77 |