Đội: Phòng Giao nhận
Tổng 321.95 (km) Trung bình:
80.49 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100062 |
dungtq |
109.23 |
|
11 |
09:23 |
08:13(?) |
0 |
57.57 |
| 2 |
|
100133 |
cuongnm1 |
86.67 |
|
10 |
08:29 |
08:27(?) |
0 |
80.52 |
| 3 |
|
100109 |
khamlh |
64.23 |
|
10 |
09:32 |
09:32(?) |
0 |
45.05 |
| 4 |
|
100028 |
anhdp |
61.81 |
|
10 |
08:58(?) |
08:58(?) |
0 |
58.89 |