Đội: Phòng Giao nhận
Tổng 223.87 (km) Trung bình:
55.97 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100062 |
dungtq |
79.86 |
|
7 |
07:08(?) |
07:08(?) |
17.43 |
79.86 |
| 2 |
|
100133 |
cuongnm1 |
62.56 |
|
7 |
08:34(?) |
08:34(?) |
24.05 |
62.56 |
| 3 |
|
100109 |
khamlh |
51.51 |
|
8 |
09:37(?) |
09:37(?) |
29.14 |
51.51 |
| 4 |
|
100028 |
anhdp |
29.93 |
|
5 |
09:02(?) |
09:02(?) |
14.14 |
29.93 |