Đội: Minimart
Tổng 364.85 (km) Trung bình:
72.97 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100041 |
Na Na |
115.32 |
|
16 |
08:09 |
08:14(?) |
11.06 |
93.22 |
| 2 |
|
100054 |
Lãnh như băng |
73 |
|
10 |
08:37 |
08:37(?) |
0 |
73 |
| 3 |
|
100034 |
Hoàng Thanh |
66.72 |
|
11 |
11:01 |
11:00(?) |
0 |
50.07 |
| 4 |
|
100100 |
Lê Thị Phượng |
60.92 |
|
12 |
10:51 |
10:54(?) |
5.15 |
51.46 |
| 5 |
|
100144 |
TàiNV |
48.91 |
|
9 |
08:36(?) |
08:36(?) |
0 |
36.12 |