Đội: Minimart
Tổng 167.59 (km) Trung bình:
33.52 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100041 |
Na Na |
62.62 |
|
10 |
08:06(?) |
08:06(?) |
25.47 |
62.62 |
| 2 |
|
100034 |
Hoàng Thanh |
35.76 |
|
6 |
10:52(?) |
10:52(?) |
0 |
35.76 |
| 3 |
|
100100 |
Lê Thị Phượng |
29.59 |
|
6 |
11:22(?) |
11:22(?) |
12.39 |
29.59 |
| 4 |
|
100144 |
TàiNV |
22.95 |
|
4 |
09:08(?) |
09:08(?) |
6.08 |
22.95 |
| 5 |
|
100054 |
Lãnh như băng |
16.67 |
|
2 |
08:47(?) |
08:47(?) |
8.65 |
16.67 |