Đội: Ban PCTT
Tổng 217.88 (km) Trung bình:
72.63 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100009 |
hieunt |
86.16 |
|
10 |
06:31(?) |
06:31(?) |
0 |
32.95 |
| 2 |
|
100116 |
ngadt |
66.62 |
|
12 |
07:46(?) |
07:46(?) |
4.36 |
53.35 |
| 3 |
|
100002 |
huongltt |
65.1 |
|
14 |
09:56 |
09:50(?) |
6.25 |
61.71 |