Đội: Ban QTNL
Tổng 222.11 (km) Trung bình:
37.02 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100117 |
vanlt |
61.01 |
|
10 |
11:29 |
11:24(?) |
25.71 |
61.01 |
| 2 |
|
100135 |
vanha |
51.51 |
|
8 |
09:48(?) |
09:48(?) |
13.72 |
51.51 |
| 3 |
|
100088 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
41.72 |
|
7 |
08:50(?) |
08:50(?) |
12.1 |
41.72 |
| 4 |
|
100115 |
buunn |
32.19 |
|
6 |
09:35(?) |
09:35(?) |
19.47 |
32.19 |
| 5 |
|
100151 |
haott |
31.48 |
|
5 |
07:37(?) |
07:37(?) |
5.47 |
31.48 |
| 6 |
|
100121 |
chuyennt |
4.21 |
|
3 |
11:56(?) |
11:56(?) |
0 |
4.21 |