Đội: Xưởng NPK
Tổng 152.84 (km) Trung bình:
38.21 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100030 |
vunx |
62.55 |
|
8 |
07:01(?) |
07:01(?) |
40.8 |
62.55 |
| 2 |
|
100084 |
dinhpv |
45.24 |
|
6 |
08:45(?) |
08:45(?) |
7.67 |
45.24 |
| 3 |
|
100086 |
huuht |
45.05 |
|
5 |
08:34(?) |
08:34(?) |
23.85 |
45.05 |
| 4 |
|
100035 |
datnq |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |