Đội: Xưởng NPK
Tổng 310.42 (km) Trung bình:
77.6 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100030 |
vunx |
120.53 |
|
13 |
06:15 |
06:35(?) |
8.32 |
109.79 |
| 2 |
|
100084 |
dinhpv |
120.18 |
|
12 |
08:00 |
08:17(?) |
11.03 |
100.51 |
| 3 |
|
100086 |
huuht |
69.71 |
|
8 |
08:44 |
08:44(?) |
0 |
58.62 |
| 4 |
|
100035 |
datnq |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |