Đội: Xưởng Cơ khí
Tổng 313.25 (km) Trung bình:
156.63 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100085 |
thuhm |
192.65 |
|
21 |
05:30 |
05:31(?) |
0 |
144.59 |
| 2 |
|
100020 |
namtp |
120.61 |
|
17 |
09:50 |
09:17(?) |
0 |
90.82 |