Đội: Xưởng Cơ khí
Tổng 197.44 (km) Trung bình:
98.72 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100085 |
thuhm |
127.04 |
|
13 |
05:27 |
05:29(?) |
61.72 |
127.04 |
| 2 |
|
100020 |
namtp |
70.4 |
|
9 |
09:05 |
09:05(?) |
14.35 |
70.4 |