Đội: Xưởng Ammonia
Tổng 173.73 (km) Trung bình:
34.75 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100112 |
loid |
79.5 |
|
7 |
03:29(?) |
03:29(?) |
50.16 |
79.5 |
| 2 |
|
100079 |
Hai Lua |
74.72 |
|
8 |
04:48(?) |
04:48(?) |
46.19 |
74.72 |
| 3 |
|
100033 |
Hoàng Quân TK |
19.51 |
|
4 |
06:04(?) |
06:04(?) |
9.37 |
19.51 |
| 4 |
|
100011 |
giangnv1 |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |
| 5 |
|
100016 |
duyhk |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |