Đội: Xưởng Phụ trợ
Tổng 521.81 (km) Trung bình:
104.36 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100018 |
minhtk |
254.48 |
|
10 |
03:21 |
03:16(?) |
17.18 |
239.22 |
| 2 |
|
100002 |
tuandh |
92.68 |
|
11 |
04:38(?) |
04:38(?) |
0 |
62.26 |
| 3 |
|
100032 |
trangpq |
89.49 |
|
10 |
03:58(?) |
03:58(?) |
0 |
71.8 |
| 4 |
|
100068 |
khalh |
85.16 |
|
12 |
03:06(?) |
03:06(?) |
0 |
85.16 |
| 5 |
|
100105 |
duypd |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |