Đội: Xưởng Phụ trợ
Tổng 276.66 (km) Trung bình:
55.33 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100018 |
minhtk |
174.99 |
|
7 |
03:15(?) |
03:15(?) |
107.75 |
174.99 |
| 2 |
|
100002 |
tuandh |
47.67 |
|
6 |
04:49(?) |
04:49(?) |
6.98 |
47.67 |
| 3 |
|
100032 |
trangpq |
27.46 |
|
3 |
04:22(?) |
04:22(?) |
9.77 |
27.46 |
| 4 |
|
100068 |
khalh |
26.54 |
|
5 |
02:55(?) |
02:55(?) |
20.7 |
26.54 |
| 5 |
|
100105 |
duypd |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |