Đội: Xưởng NPK
Tổng 85.2 (km) Trung bình:
17.04 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100098 |
annp |
45.96 |
|
4 |
04:59(?) |
04:59(?) |
24.93 |
45.96 |
| 2 |
|
100120 |
duyna |
32.31 |
|
4 |
04:50(?) |
04:50(?) |
8.92 |
32.31 |
| 3 |
|
100013 |
thudx |
6.93 |
|
2 |
03:39(?) |
03:39(?) |
0 |
6.93 |
| 4 |
|
100019 |
phucmv |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |
| 5 |
|
100047 |
nguyennt |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |