Đội: Xưởng Điện
Tổng 119.25 (km) Trung bình:
19.88 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100062 |
emtl |
56.79 |
|
6 |
02:56(?) |
02:56(?) |
14.67 |
56.79 |
| 2 |
|
100057 |
canhlh |
34.26 |
|
2 |
02:13(?) |
02:13(?) |
34.26 |
34.26 |
| 3 |
|
100083 |
hungnt3 |
19.72 |
|
2 |
03:45(?) |
03:45(?) |
0 |
19.72 |
| 4 |
|
100035 |
sonnv1 |
8.49 |
|
1 |
05:19(?) |
05:19(?) |
0 |
8.49 |
| 5 |
|
100097 |
haipv1 |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |
| 6 |
|
100061 |
Phúc Thịnh |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |