Đội: Xưởng Điện
Tổng 277.1 (km) Trung bình:
46.18 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100062 |
emtl |
93.94 |
|
10 |
02:50(?) |
02:50(?) |
0 |
60.82 |
| 2 |
|
100083 |
hungnt3 |
87.86 |
|
10 |
04:41(?) |
04:41(?) |
8.34 |
68.14 |
| 3 |
|
100057 |
canhlh |
40.23 |
|
3 |
02:20(?) |
02:20(?) |
0 |
40.23 |
| 4 |
|
100035 |
sonnv1 |
31.81 |
|
3 |
05:00(?) |
05:00(?) |
0 |
23.32 |
| 5 |
|
100061 |
Phúc Thịnh |
23.26 |
|
5 |
05:39(?) |
05:39(?) |
0 |
23.26 |
| 6 |
|
100097 |
haipv1 |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |