Đội: Minimart
Tổng 273.42 (km) Trung bình:
45.57 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100050 |
khánh bear |
85.62 |
|
6 |
03:00(?) |
03:00(?) |
61.18 |
85.62 |
| 2 |
|
100076 |
Thúy MNM |
79.86 |
|
6 |
04:19(?) |
04:19(?) |
8.74 |
79.86 |
| 3 |
|
100073 |
My Đặng |
31.32 |
|
6 |
05:33(?) |
05:33(?) |
28.67 |
31.32 |
| 4 |
|
100111 |
tinhht |
28.55 |
|
5 |
05:26(?) |
05:26(?) |
4.37 |
28.55 |
| 5 |
|
100075 |
Sang Phạm |
24.06 |
|
1 |
02:51(?) |
02:51(?) |
24.06 |
24.06 |
| 6 |
|
100099 |
thunhm |
24.02 |
|
1 |
03:02(?) |
03:02(?) |
24.02 |
24.02 |