Đội: Minimart
Tổng 719.95 (km) Trung bình:
119.99 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100050 |
khánh bear |
170.05 |
|
11 |
03:19(?) |
03:19(?) |
0 |
145.61 |
| 2 |
|
100075 |
Sang Phạm |
138.83 |
|
6 |
03:07(?) |
03:07(?) |
0 |
138.83 |
| 3 |
|
100099 |
thunhm |
125.66 |
|
6 |
03:03(?) |
03:03(?) |
0 |
125.66 |
| 4 |
|
100076 |
Thúy MNM |
121.16 |
|
11 |
04:13(?) |
04:13(?) |
10.52 |
70.87 |
| 5 |
|
100111 |
tinhht |
83.25 |
|
13 |
05:25(?) |
05:25(?) |
16.36 |
72.2 |
| 6 |
|
100073 |
My Đặng |
81 |
|
12 |
04:55(?) |
04:55(?) |
9.05 |
81 |