Đội: Ban Sản phẩm mới & GPNN
Tổng 332.69 (km) Trung bình:
110.9 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100048 |
longnt2 |
166.39 |
|
12 |
03:28(?) |
03:28(?) |
2.86 |
158.19 |
| 2 |
|
100042 |
nhuannd1 |
84.93 |
|
10 |
02:34(?) |
02:34(?) |
0 |
84.93 |
| 3 |
|
100102 |
sangnbt |
81.37 |
|
10 |
02:46(?) |
02:46(?) |
0 |
81.37 |