Đội: Phòng Kiểm tra thiết bị
Tổng 28.93 (km) Trung bình:
14.47 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 2.5
- Màu vàng Pace ≤ 3.5
- Màu xanh Pace ≤ 4.5
- Không màu Pace > 4.5
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100088 |
anhpt1 |
16.37 |
|
4 |
04:40(?) |
04:40(?) |
5.6 |
16.37 |
| 2 |
|
100054 |
sontn |
12.56 |
|
3 |
06:17(?) |
06:17(?) |
1.82 |
12.56 |