Đội: Phòng Quản lý kho
Tổng 32.81 (km) Trung bình:
6.56 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100608 |
thaontp |
17.36 |
|
3 |
12:14(?) |
12:14(?) |
17.36 |
17.36 |
| 2 |
|
100439 |
phuocph |
10.24 |
|
2 |
12:48(?) |
12:48(?) |
10.24 |
10.24 |
| 3 |
|
100350 |
tuantd |
5.21 |
|
1 |
10:42(?) |
10:42(?) |
5.21 |
5.21 |
| 4 |
|
100195 |
viettq1 |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |
| 5 |
|
100262 |
nhanvh |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |