Đội: Xưởng Điều khiển
Tổng 55.89 (km) Trung bình:
9.31 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100087 |
Huetran |
14.47 |
|
3 |
12:03(?) |
12:03(?) |
14.47 |
14.47 |
| 2 |
|
100079 |
sonnn |
13.71 |
|
3 |
09:34(?) |
09:34(?) |
13.71 |
13.71 |
| 3 |
|
100029 |
Hiếu-ĐK |
13.48 |
|
2 |
07:48(?) |
07:48(?) |
13.48 |
13.48 |
| 4 |
|
100002 |
chiendch |
10.5 |
|
2 |
09:31(?) |
09:31(?) |
10.5 |
10.5 |
| 5 |
|
100044 |
linhln |
3.74 |
|
1 |
10:00(?) |
10:00(?) |
3.74 |
3.74 |
| 6 |
|
100014 |
Dư Thanh Thoảng |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |