Đội: Xưởng Urê
Tổng 29.17 (km) Trung bình:
9.72 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100015 |
sangnl |
19.05 |
|
2 |
05:36(?) |
05:36(?) |
19.05 |
19.05 |
| 2 |
|
100119 |
bactm |
5.11 |
|
1 |
08:35(?) |
08:35(?) |
5.11 |
5.11 |
| 3 |
|
100054 |
thanhnm1 |
5.01 |
|
1 |
05:58(?) |
05:58(?) |
5.01 |
5.01 |