Đội: Phòng Giao nhận
Tổng 29.94 (km) Trung bình:
7.49 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100111 |
dungtq |
14.97 |
|
2 |
10:33(?) |
10:33(?) |
14.97 |
14.97 |
| 2 |
|
100141 |
cuongnm1 |
8.64 |
|
1 |
08:36(?) |
08:36(?) |
8.64 |
8.64 |
| 3 |
|
100061 |
khamlh |
6.33 |
|
1 |
09:21(?) |
09:21(?) |
6.33 |
6.33 |
| 4 |
|
100048 |
anhdp |
0 |
|
0 |
? |
? |
0 |
0 |