Đội: Minimart
Tổng 45.43 (km) Trung bình:
9.09 (km/VĐV)
(Nhấn vào vận động viên để xem chi tiết)
- Pace 10h gần nhất thể hiện tiềm năng
- Pace 50h gần nhất thể hiện thực lực của VĐV
- Pace có (?): chưa đủ dữ liệu trong 10h, 50h.
- Km/7,30ngày không tính đến giới hạn thời gian của giải (nếu có).
Mã màu Pace 10, 50 giờ
- Màu đỏ Pace ≤ 5
- Màu vàng Pace ≤ 7
- Màu xanh Pace ≤ 9
- Không màu Pace > 9
| # |
|
BIB |
VĐV |
Km |
% |
Ngày |
P10h |
P50h |
Km/7ngày |
Km/30ngày |
| 1 |
|
100070 |
Na Na |
22.63 |
|
3 |
08:46(?) |
08:46(?) |
22.63 |
22.63 |
| 2 |
|
100027 |
Hoàng Thanh |
10.74 |
|
2 |
11:06(?) |
11:06(?) |
10.74 |
10.74 |
| 3 |
|
100080 |
Lãnh như băng |
6.03 |
|
1 |
08:08(?) |
08:08(?) |
6.03 |
6.03 |
| 4 |
|
100016 |
Lê Thị Phượng |
4.47 |
|
1 |
09:11(?) |
09:11(?) |
4.47 |
4.47 |
| 5 |
|
100148 |
TàiNV |
1.57 |
|
1 |
12:13(?) |
12:13(?) |
1.57 |
1.57 |